đáy lòng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần sâu kín nhất, thầm kín nhất trong tâm hồn, tình cảm của con người: "đáy lòng" chỉ nơi ẩn chứa những suy nghĩ, cảm xúc chân thật, riêng tư nhất mà không phải lúc nào cũng được bộc lộ ra bên ngoài.
- Nơi chứa đựng những điều thầm kín, khó nói: "đáy lòng" thường được dùng để diễn tả những cảm xúc sâu xa, có thể là niềm vui, nỗi buồn, sự hối hận hoặc lòng biết ơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Từ đáy lòng, tôi xin cảm ơn tất cả mọi người. (Từ nơi sâu kín nhất trong tâm hồn, tôi bày tỏ lòng biết ơn chân thành.)
- Cô ấy không bao giờ nói ra nỗi đau trong đáy lòng mình. (Cô ấy giấu kín những cảm xúc đau khổ thầm kín nhất.)
- Lời hứa ấy xuất phát từ đáy lòng anh ta. (Lời hứa đó đến từ tình cảm chân thật, sâu sắc nhất của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thấu đáy lòng": hiểu rõ đến mức thấu hiểu cả những suy nghĩ, cảm xúc sâu kín nhất của ai đó.
- Người bạn thân ấy thấu đáy lòng tôi. (Người bạn thân ấy hiểu tôi đến tận cùng tâm tư.)
"đáy lòng ai kia": ẩn dụ cho những điều thầm kín, khó đoán của người khác.
- Không ai biết được đáy lòng ai kia. (Không ai có thể hoàn toàn hiểu hết tâm tư của người khác.)
Biến thể và từ gần giống
Lòng (danh từ): tình cảm, tâm hồn, tấm lòng.
- Tấm lòng vàng của cô ấy khiến ai cũng cảm động. (Tình cảm tốt đẹp của cô ấy làm mọi người xúc động.)
Đáy (danh từ): phần dưới cùng, sâu nhất của một vật.
- Đáy biển rất sâu và tối. (Phần dưới cùng của biển có độ sâu lớn và thiếu ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Tận đáy lòng: phần sâu thẳm nhất, thường dùng để nhấn mạnh sự chân thành.
- Thâm tâm: nơi sâu kín trong tâm hồn, thường liên quan đến suy nghĩ, ý định.
- Nội tâm: thế giới bên trong của con người, bao gồm cảm xúc và suy tư.
Thành ngữ liên quan
Nói từ đáy lòng: nói một cách chân thành, xuất phát từ tình cảm thật sự.
- Anh ấy nói từ đáy lòng, không hề giả dối. (Anh ấy bày tỏ sự chân thành tuyệt đối trong lời nói.)
Đau đáy lòng: nỗi đau sâu sắc, khó nguôi ngoai.
- Cái chết của người thân khiến cô ấy đau đáy lòng. (Nỗi đau ấy làm cô ấy khổ sở đến tận cùng tâm hồn.)